matricaria recutita

matricaria recutita

A gardener carefully harvests fresh matricaria recutita for herbal tea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cúc La (Matricaria recutita): Một loại cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thường được dùng làm thảo dược. Cây hoa trắng, lõi vàng, mùi thơm nhẹ. Vị của đắng hơn so với các loại cúc La khác, hiệu quả y học thường được coi thấp hơn.
dụ sử dụng
  • (Matricaria recutita is widely cultivated for extracting medicinal essential oil.)
  • (Tea made from matricaria recutita flowers has a bitter taste but is less effective than common chamomile tea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matricaria recutita trong y học cổ truyền": Được dùng để chữa các chứng khó tiêu, viêm da, hoặc làm dịu thần kinh, nhưng cần thận trọng tác dụng phụ có thể xảy ra.
    • Các nghiên cứu hiện đại cho thấy matricaria recutita đặc tính chống viêm, nhưng chưa được chứng minh lâm sàng đầy đủ. (Modern studies show that matricaria recutita has anti-inflammatory properties, but it has not been fully clinically proven.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúc La (chamomile): Tên gọi chung cho các loại cây cùng họ, nhưng "matricaria recutita" thường được gọi là cúc La Đức (German chamomile) để phân biệt với cúc La La (Roman chamomile).
    • Matricaria recutita loại cúc La phổ biến nhất trong thương mại. (Matricaria recutita is the most common type of chamomile in commerce.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúc La Đức: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • German chamomile: Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "matricaria recutita" đây tên thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loại cây này.